nói mê

Học thuật
Thân thiện
nói mê

Một cậu bé nói mê khi đang ngủ say.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói trong lúc ngủ: Hành động phát ra lời nói khi đang ngủ, thường không ý thức không nhớ sau khi tỉnh dậy. Đây một hiện tượng sinh lý bình thường.
    • Nói lảm nhảm, nói nhảm do sốt cao hoặc mê sảng: Trong bối cảnh y học, "nói mê" còn có thể chỉ việc nói những câu vô nghĩa, không rõ ràng khi bị ốm nặng, sốt cao hoặc trong trạng thái mê man.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đêm qua anh ấy nói mê, tôi nghe thấy tiếng nhưng không hiểu anh ấy nói . (Anh ấy đã nói trong lúc ngủ.)
    • Bệnh nhân sốt quá cao, bắt đầu nói mê liên tục. (Bệnh nhân nói nhảm do sốt cao.)
    • Trẻ con đôi khi nói mê, cha mẹ không nên quá lo lắng. (Hiện tượng nói khi ngủtrẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên cơn sốt nói mê": Dùng để miêu tả trạng thái nói nhảm, lảm nhảm do thân nhiệt tăng cao đột ngột.
    • Sau khi tiêm vắc-xin, cháu lên cơn sốt nói mê.
  • "Giấc ngủ nói mê": Chỉ một giấc ngủ không yên tĩnh, trong đó xảy ra hiện tượng nói.
    • Áp lực công việc khiến anh ấy thường xuyên những giấc ngủ nói mê.
Biến thể từ gần giống
  • Mê sảng (động từ): Trạng thái rối loạn ý thức nặng, nói nhảm, không tỉnh táo, thường do bệnh nghiêm trọng. "Nói mê" trong ngữ cảnh y tế có thể một biểu hiện của mê sảng.
  • Nói lảm nhảm (động từ): Nói liên tục những điều vô nghĩa, không rõ ràng, có thể xảy ra khi thức hoặc khi ngủ/bệnh. Nghĩa rộng hơn "nói mê".
  • Mộng du (danh từ): Một hiện tượng rối loạn giấc ngủ khác, liên quan đến việc đi lại hoặc hành động trong khi ngủ, đôi khi đi kèm với "nói mê".
Từ đồng nghĩa
  • Nói khi ngủ: Cách diễn đạt trực tiếp, nghĩa cho nghĩa chính.
  • Nói nhảm (trong ngữ cảnh bệnh ): Nhấn mạnh tính chất vô nghĩa của lời nói khi bị sốt hoặc mê sảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "nói mê" trong tiếng Việt. Hiện tượng này thường được diễn đạt như một động từ đơn.)

Thành ngữ liên quan
  • "Ngủ say nói mê": Thành ngữ miêu tả một giấc ngủ rất sâu đến mức nói ra thành lời không biết.
    • Làm việc mệt quá, tối về ngủ say nói mê.
  • "Sốt đến nói mê": Nhấn mạnh mức độ sốt rất cao, dẫn đến trạng thái nói nhảm.
    • Con tôi sốt đến 40 độ, sốt đến nói mê.
nói mê

Một cậu bé nói mê khi đang ngủ say.

  1. Nói trong lúc ngủ.

Từ chứa "nói mê"